Cách dùng "谁叫我嫁了个好老公呢" (shuí jiào wǒ jià le gè hǎo lǎo gōng ne) trong hội thoại tiếng Trung
谁叫我嫁了个好老公呢
Ai bảo em lấy được người chồng tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:05
nòng弄
dé得
luàn乱
qī七
bā八
zāo糟
“bày bừa lung tung cả lên.”
LINE 0231:06
PLAYING SCENEshuí谁
jiào叫
wǒ我
jià嫁
le了
gè个
hǎo好
lǎo老
gōng公
ne呢
“Ai bảo em lấy được người chồng tốt.”
LINE 0331:09
tā ya nà shì xiàn mù wǒ
她呀 那是羡慕我
“Chị ấy đang ghen tị với em.”
Show Information