Cách dùng "锁定了中国合作伙伴" (suǒ dìng le zhōng guó hé zuò huǒ bàn) trong hội thoại tiếng Trung
锁定了中国合作伙伴
xác định được đối tác Trung Quốc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:17
wán完
chéng成
le了
yè业
jì绩
“hoàn thành chỉ tiêu,”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEsuǒ锁
dìng定
le了
zhōng中
guó国
hé合
zuò作
huǒ伙
bàn伴
“xác định được đối tác Trung Quốc.”
LINE 0335:23
nǐ你
bǐ比
shéi谁
dōu都
qīng清
chǔ楚
“Anh hiểu rõ hơn ai hết”
Show Information