Cách dùng "锁定了中国合作伙伴" (suǒ dìng le zhōng guó hé zuò huǒ bàn) trong hội thoại tiếng Trung

suǒdìnglezhōngguózuòhuǒbàn

xác định được đối tác Trung Quốc.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:17
wán
chéng
le

hoàn thành chỉ tiêu,

LINE 0235:19
PLAYING SCENE
suǒ
dìng
le
zhōng
guó
zuò
huǒ
bàn

xác định được đối tác Trung Quốc.

LINE 0335:23
shéi
dōu
qīng
chǔ

Anh hiểu rõ hơn ai hết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp35:19
TMDB ID281231