Cách dùng "她薅羊毛盯着一个薅啊" (tā hāo yáng máo dīng zhe yí gè hāo a) trong hội thoại tiếng Trung

hāoyángmáodīngzhehāoa

chị ta cứ nhè em ra mà lợi dụng thế à.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:00
jiě
jué
de
hǎo

chị em nghĩ em dễ bắt nạt,

LINE 0231:02
PLAYING SCENE
hāo
yáng
máo
dīng
zhe
hāo
a

chị ta cứ nhè em ra mà lợi dụng thế à.

LINE 0331:04
hái
yǒu
kàn
kàn

Còn nữa, em nhìn xem

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp31:02
TMDB ID281231