Cách dùng "她又不是我爸亲生的" (tā yòu bú shì wǒ bà qīn shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
她又不是我爸亲生的
Nó đâu phải con ruột của bố em,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:23
mì蜜
yǔ语
tā她
kě可
bù不
gǎn敢
gēn跟
wǒ我
shēng生
qì气
“Mật Ngữ không dám giận em đâu.”
LINE 0239:25
PLAYING SCENEtā她
yòu又
bú不
shì是
wǒ我
bà爸
qīn亲
shēng生
de的
“Nó đâu phải con ruột của bố em,”
LINE 0339:27
bǎ把
tā她
cóng从
xiǎo小
yǎng养
dào到
dà大
“nuôi nấng nó từ nhỏ đến lớn,”
Show Information