Cách dùng "堂堂五星级酒店" (táng táng wǔ xīng jí jiǔ diàn) trong hội thoại tiếng Trung
堂堂五星级酒店
Khách sạn năm sao đàng hoàng,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:44
huàn换
gè个
fáng房
jiān间
jiù就
shì是
le了
“đổi phòng khác là được.”
LINE 0219:45
PLAYING SCENEtáng堂
táng堂
wǔ五
xīng星
jí级
jiǔ酒
diàn店
“Khách sạn năm sao đàng hoàng,”
LINE 0319:47
yí一
gè个
bù不
míng明
bù不
bái白
de的
nèi内
kù裤
“lại xuất hiện một cái quần lót không rõ nguồn gốc”
Show Information