Cách dùng "我本来应该是明天到" (wǒ běn lái yīng gāi shì míng tiān dào) trong hội thoại tiếng Trung
我本来应该是明天到
Đáng lẽ ngày mai tôi mới đến,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:59
nà那
nín您
lián联
xì系
guò过
niè聂
xiān先
shēng生
ma吗
“Vậy cô đã liên lạc với anh Nhiếp chưa?”
LINE 0205:01
PLAYING SCENEwǒ我
běn本
lái来
yīng应
gāi该
shì是
míng明
tiān天
dào到
“Đáng lẽ ngày mai tôi mới đến,”
LINE 0305:03
dàn但
shì是
wǒ我
xiǎng想
zǎo早
dào到
yī一
tiān天
“nhưng tôi muốn đến sớm một ngày”
Show Information