Cách dùng "我不是那种疑神疑鬼的人" (wǒ bú shì nà zhǒng yí shén yí guǐ de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我不是那种疑神疑鬼的人
Tôi không phải kiểu người đa nghi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
qí其
shí实
wǒ我
kàn看
bù不
kàn看
jiān监
kòng控
dōu都
wú无
suǒ所
wèi谓
de的
“thật ra tôi có xem camera hay không cũng không quan trọng.”
LINE 0226:06
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
nà那
zhǒng种
yí疑
shén神
yí疑
guǐ鬼
de的
rén人
“Tôi không phải kiểu người đa nghi.”
LINE 0326:08
wǒ我
duì对
wǒ我
xiān先
shēng生
fēi非
cháng常
xìn信
rèn任
de的
“Tôi rất tin tưởng chồng mình.”
Show Information