Cách dùng "我姐她是真的有难处" (wǒ jiě tā shì zhēn de yǒu nán chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我姐她是真的有难处
chị em thật sự gặp khó khăn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:26
zhè这
huí回
a啊
“Lần này,”
LINE 0230:26
PLAYING SCENEwǒ我
jiě姐
tā她
shì是
zhēn真
de的
yǒu有
nán难
chǔ处
“chị em thật sự gặp khó khăn.”
LINE 0330:28
tā她
bú不
shì是
gěi给
mǎn满
mǎn满
bào报
le了
yí一
gè个
“Chị ấy đăng ký cho Mãn Mãn”
Show Information