Cách dùng "羡慕我衣食无忧" (xiàn mù wǒ yī shí wú yōu) trong hội thoại tiếng Trung
羡慕我衣食无忧
Ghen tị vì em không phải lo cái ăn cái mặc,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:09
tā ya nà shì xiàn mù wǒ
她呀 那是羡慕我
“Chị ấy đang ghen tị với em.”
LINE 0231:11
PLAYING SCENExiàn羡
mù慕
wǒ我
yī衣
shí食
wú无
yōu忧
“Ghen tị vì em không phải lo cái ăn cái mặc,”
LINE 0331:13
xiàn羡
mù慕
nǐ你
duì对
wǒ我
zhè这
me么
hǎo好
“ghen tị vì anh đối xử tốt với em.”
Show Information