Cách dùng "这不是刚出差回来吗" (zhè bú shì gāng chū chāi huí lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不是刚出差回来吗
Không phải vừa mới đi công tác về sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:02
wǒ xiān jiā gè bān qù a nǐ men màn màn chī
我先加个班去啊 你们慢慢吃
“Em đi tăng ca đây, hai người cứ ăn tự nhiên.”
LINE 0238:04
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
gāng刚
chū出
chāi差
huí回
lái来
ma吗
“Không phải vừa mới đi công tác về sao?”
LINE 0338:07
tā他
men们
gōng公
sī司
xīn新
kāi开
le了
xiàng项
mù目
“Công ty anh ấy có dự án mới,”
Show Information