Cách dùng "这种事你急不得知道吧" (zhè zhǒng shì nǐ jí bù dé zhī dào ba) trong hội thoại tiếng Trung
这种事你急不得知道吧
Chuyện này không thể vội được, hiểu không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:13
wǒ tè yì gěi nǐ zhǎo de zhuān zhì bù yù
我特意给你找的 专治不育
“Anh cất công tìm cái này cho cậu, chuyên trị vô sinh.”
LINE 0233:16
PLAYING SCENEzhè这
zhǒng种
shì事
nǐ你
jí急
bù不
dé得
zhī知
dào道
ba吧
“Chuyện này không thể vội được, hiểu không?”
LINE 0333:18
zhǎo找
duì对
le了
fāng方
fǎ法
“Phải tìm đúng cách,”
Show Information