Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你根本就不懂战场" (nǐ gēn běn jiù bù dǒng zhàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung

你根本就不懂战场

nǐ gēn běn jiù bù dǒng zhàn chǎng

ngươi hoàn toàn không hiểu chiến trường,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1路达lù dáLộ Đạt,
2你根本就不懂战场nǐ gēn běn jiù bù dǒng zhàn chǎngngươi hoàn toàn không hiểu chiến trường,
3也就不该牵涉在里面yě jiù bù gāi qiān shè zài lǐ miàncũng không nên dính líu vào đó.

More Clips From Episode

Total 36 clips (Page 1 of 2)
有的时候是几年 有的时候又是十几年
HSK 1
0:03s
yǒu de shí hòu shì jǐ nián yǒu de shí hòu yòu shì shí jǐ niánCó lúc thì là vài năm, cũng có lúc là mười mấy năm.
等牡丹花开了以后 我便带你去看
HSK 5
0:03s
děng mǔ dān huā kāi le yǐ hòu wǒ biàn dài nǐ qù kànđợi hoa mẫu đơn nở sẽ dẫn nàng đi xem
我们可以骑马 走过花田
HSK 1
0:03s
wǒ men kě yǐ qí mǎ zǒu guò huā tiánchúng ta có thể cưỡi ngựa dạo qua ruộng hoa.
你听听你刚才 都说了多少东西
HSK 3
0:03s
nǐ tīng tīng nǐ gāng cái dōu shuō le duō shǎo dōng xīchàng nghe xem chàng vừa nói bao nhiêu thứ rồi?
是不是还要再建一个 会开屏的孔雀啊
HSK 5
0:03s
shì bú shì hái yào zài jiàn yí gè huì kāi píng de kǒng què acó phải còn phải xây một con công xòe đuôi nữa không?
这几日 你把军中的好吃的 搜刮了个遍
HSK 3
0:03s
zhè jǐ rì nǐ bǎ jūn zhōng de hǎo chī de sōu guā le gè biànMấy hôm nay huynh vơ vét hết đồ ăn ngon trong quân,
三哥 我都多久没见 小小姐姐了
HSK 1
0:03s
sān gē wǒ dōu duō jiǔ méi jiàn xiǎo xiǎo jiě jiě leTam ca, đã bao lâu ta chưa được gặp Tiểu Tiểu tỷ tỷ rồi.
你不能总一个人霸占她
HSK 7
0:03s
nǐ bù néng zǒng yí gè rén bà zhàn tāHuynh không thể độc chiếm tỷ ấy mãi chứ?
你们吃香喝辣 居然不叫上我
HSK 5
0:03s
nǐ men chī xiāng hē là jū rán bù jiào shàng wǒMọi người ăn ngon uống đã, vậy mà không gọi ta.
你们倒是悠闲 国师
HSK 7
0:03s
nǐ men dǎo shì yōu xián guó shīmọi người thì nhàn nhã quá. Quốc sư,
他不辛苦 他乐意得很
HSK 7
0:03s
tā bù xīn kǔ tā lè yì dé hěnNó không vất vả, nó vui lắm.
你来得正好 我想喝冰酒酿
HSK 4
0:03s
nǐ lái de zhèng hǎo wǒ xiǎng hē bīng jiǔ niàngNgươi đến đúng lúc lắm. Ta muốn uống rượu ủ lạnh.
老祖宗可真会享受
HSK 5
0:03s
lǎo zǔ zōng kě zhēn huì xiǎng shòuLão tổ tông biết hưởng thụ thật,
你是不知道 三哥有多可怕
HSK 5
0:03s
nǐ shì bù zhī dào sān gē yǒu duō kě pàtỷ không biết tam ca đáng sợ thế nào đâu.
我都怀疑他是在虐待我
HSK 7
0:03s
wǒ dōu huái yí tā shì zài nüè dài wǒta còn nghi ngờ huynh ấy đang ngược đãi ta.
做得好 严师出高徒
HSK 2
0:03s
zuò dé hǎo yán shī chū gāo túLàm tốt lắm, thầy nghiêm dạy trò giỏi.
我能为她做的 本来就不多
HSK 4
0:03s
wǒ néng wèi tā zuò de běn lái jiù bù duōVốn dĩ ta chẳng thể làm gì nhiều cho nàng ấy.
我还能做什么 可你以消耗自己的身体
HSK 6
0:03s
wǒ hái néng zuò shén me kě nǐ yǐ xiāo hào zì jǐ de shēn tǐthì ta còn làm gì được nữa đây? Nhưng ngài lấy việc bào mòn cơ thể
我能陪在她身边的时日 本就不多
HSK 4
0:03s
wǒ néng péi zài tā shēn biān de shí rì běn jiù bù duōThời gian ta có thể ở bên nàng ấy vốn không nhiều.
怪不得老祖宗 会栽在你手上
HSK 7
0:03s
guài bù dé lǎo zǔ zōng huì zāi zài nǐ shǒu shàngBảo sao lão tổ tông lại đổ trước ngài.