Cách dùng "我都怀疑他是在虐待我" (wǒ dōu huái yí tā shì zài nüè dài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我都怀疑他是在虐待我
ta còn nghi ngờ huynh ấy đang ngược đãi ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
yóu尤
qí其
shì是
jiào教
wǒ我
liàn练
wǔ武
de的
shí时
hòu候
“Nhất là lúc dạy ta luyện võ,”
LINE 0212:30
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
huái怀
yí疑
tā他
shì是
zài在
nüè虐
dài待
wǒ我
“ta còn nghi ngờ huynh ấy đang ngược đãi ta.”
LINE 0312:34
zuò dé hǎo yán shī chū gāo tú
做得好 严师出高徒
“Làm tốt lắm, thầy nghiêm dạy trò giỏi.”
Show Information