Cách dùng "我都怀疑他是在虐待我" (wǒ dōu huái yí tā shì zài nüè dài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我都怀疑他是在虐待我
ta còn nghi ngờ huynh ấy đang ngược đãi ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
12:30
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 尤其是教我练武的时候 | yóu qí shì jiào wǒ liàn wǔ de shí hòu | Nhất là lúc dạy ta luyện võ, |
| 2▶ | 我都怀疑他是在虐待我 | wǒ dōu huái yí tā shì zài nüè dài wǒ | ta còn nghi ngờ huynh ấy đang ngược đãi ta. |
| 3 | 做得好 严师出高徒 | zuò dé hǎo yán shī chū gāo tú | Làm tốt lắm, thầy nghiêm dạy trò giỏi. |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s
sān gē nǐ zài jiān chí yī xià duàn shuài nǐ jiān chí zhù sān gētam ca, huynh kiên trì lên. Đoàn soái. Huynh kiên trì lên, tam ca.

HSK 4
0:03s
nǐ měi tiān bú shì zài xū líng diàn jiù shì zài wáng diàn lǎo zi péi zhe nǐMỗi ngày cô không ở điện Hư Linh thì là ở vương điện. Ta ở cùng với cô

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè xiē cháng piān dà lùn yǒu shén me hǎo kàn deMấy bài luận dài ngoằng này có gì hay mà xem?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jǐ tiān zǒng gǎn jué nǎ lǐ bù tài duìMấy ngày nay cứ luôn cảm thấy có chỗ nào đó không ổn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bèi kùn le sān rì dōu bù zhī dào hǎn wǒ yī shēngBị bao vây ba ngày cũng không biết gọi ta một tiếng!

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yě bú shì dì yī cì shēn xiàn xiǎn jìng lecũng không phải lần đầu ta lâm vào nguy hiểm.

HSK 4
0:03s
nǐ cóng lái dōu méi yǒu zài zhēn zhèng xū yào de shí hòu jiào guò wǒtừ trước đến giờ chàng chưa từng gọi ta vào lúc thật sự cần thiết.

HSK 2
0:03s
sān gē nǐ nǎ ér bù shū fú nǐ gào sù wǒ sān gēTam ca, huynh khó chịu chỗ nào? Huynh nói cho ta, tam ca.



