Cách dùng "我能为她做的 本来就不多" (wǒ néng wèi tā zuò de běn lái jiù bù duō) trong hội thoại tiếng Trung
我能为她做的 本来就不多
Vốn dĩ ta chẳng thể làm gì nhiều cho nàng ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
15:42
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是我存在于 她身边的意义 | zhè shì wǒ cún zài yú tā shēn biān de yì yì | Đây là ý nghĩa để ta tồn tại bên cạnh nàng ấy. |
| 2▶ | 我能为她做的 本来就不多 | wǒ néng wèi tā zuò de běn lái jiù bù duō | Vốn dĩ ta chẳng thể làm gì nhiều cho nàng ấy. |
| 3 | 要是这也不能做 | yào shì zhè yě bù néng zuò | Nếu cả chuyện này cũng không làm được |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s
sān gē nǐ zài jiān chí yī xià duàn shuài nǐ jiān chí zhù sān gētam ca, huynh kiên trì lên. Đoàn soái. Huynh kiên trì lên, tam ca.

HSK 4
0:03s
nǐ měi tiān bú shì zài xū líng diàn jiù shì zài wáng diàn lǎo zi péi zhe nǐMỗi ngày cô không ở điện Hư Linh thì là ở vương điện. Ta ở cùng với cô

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè xiē cháng piān dà lùn yǒu shén me hǎo kàn deMấy bài luận dài ngoằng này có gì hay mà xem?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jǐ tiān zǒng gǎn jué nǎ lǐ bù tài duìMấy ngày nay cứ luôn cảm thấy có chỗ nào đó không ổn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bèi kùn le sān rì dōu bù zhī dào hǎn wǒ yī shēngBị bao vây ba ngày cũng không biết gọi ta một tiếng!

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yě bú shì dì yī cì shēn xiàn xiǎn jìng lecũng không phải lần đầu ta lâm vào nguy hiểm.

HSK 4
0:03s
nǐ cóng lái dōu méi yǒu zài zhēn zhèng xū yào de shí hòu jiào guò wǒtừ trước đến giờ chàng chưa từng gọi ta vào lúc thật sự cần thiết.

HSK 2
0:03s
sān gē nǐ nǎ ér bù shū fú nǐ gào sù wǒ sān gēTam ca, huynh khó chịu chỗ nào? Huynh nói cho ta, tam ca.



