Cách dùng "不踏实 你知道吗" (bù tà shí nǐ zhī dào ma) trong hội thoại tiếng Trung
不踏实 你知道吗
không yên, con biết không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
wǒ我
zhè这
xīn心
lǐ里
“trong lòng mẹ”
LINE 0235:12
PLAYING SCENEbù tà shí nǐ zhī dào ma
不踏实 你知道吗
“không yên, con biết không?”
LINE 0335:56
nǐ你
“Anh...”
Show Information