Cách dùng "当然他看我也不顺眼" (dāng rán tā kàn wǒ yě bù shùn yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
当然他看我也不顺眼
Tất nhiên ông ấy nhìn tôi cũng chẳng thuận mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:53
wǒ我
kàn看
tā他
jiù就
bù不
shùn顺
yǎn眼
“tôi nhìn ông ấy thấy không thuận mắt.”
LINE 0216:55
PLAYING SCENEdāng当
rán然
tā他
kàn看
wǒ我
yě也
bù不
shùn顺
yǎn眼
“Tất nhiên ông ấy nhìn tôi cũng chẳng thuận mắt.”
LINE 0316:58
tū突
rán然
tā他
yòu又
shuō说
“Đột nhiên ông ấy lại nói:”
Show Information