Cách dùng "搁在那儿 我出门给忘了" (gē zài nà ér wǒ chū mén gěi wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
搁在那儿 我出门给忘了
để ở đấy, ra khỏi nhà tôi lại quên mất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:43
nà那
huàn换
xǐ洗
de的
yī衣
fú服
dōu都
shōu收
shí拾
hǎo好
le了
“quần áo thay đều đã thu xếp xong,”
LINE 0212:45
PLAYING SCENEgē zài nà ér wǒ chū mén gěi wàng le
搁在那儿 我出门给忘了
“để ở đấy, ra khỏi nhà tôi lại quên mất.”
LINE 0312:47
wǒ我
ràng让
xiǎo小
bèi贝
huí回
qù去
ná拿
qù去
le了
“Tôi bảo Tiểu Bối về nhà lấy rồi.”
Show Information