Cách dùng "你啪就给了我一嘴巴" (nǐ pā jiù gěi le wǒ yī zuǐ bā) trong hội thoại tiếng Trung
你啪就给了我一嘴巴
Bố "bốp" một cái tát vào mặt con.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:38
fàng放
le了
gè个
chòu臭
chóng虫
“lên bánh sinh nhật của ông nội.”
LINE 0210:40
PLAYING SCENEnǐ你
pā啪
jiù就
gěi给
le了
wǒ我
yī一
zuǐ嘴
bā巴
“Bố "bốp" một cái tát vào mặt con.”
LINE 0310:46
cóng从
nà那
yǐ以
hòu后
“Từ đó trở đi,”
Show Information