Cách dùng "说他自己的身体他自己知道" (shuō tā zì jǐ de shēn tǐ tā zì jǐ zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
说他自己的身体他自己知道
Bảo thân thể mình mình biết
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:24
nǐ bà jiù jué ne jiù shì bù zuò ya
你爸就倔呢 就是不做呀
“Bố con bướng lắm, cứ không chịu làm”
LINE 0204:27
PLAYING SCENEshuō说
tā他
zì自
jǐ己
de的
shēn身
tǐ体
tā他
zì自
jǐ己
zhī知
dào道
“Bảo thân thể mình mình biết”
LINE 0304:29
zhè xià hǎo le nǐ kàn
这下好了 你看
“Giờ thì tốt rồi, con xem”
Show Information