Cách dùng "他让我给他一点时间" (tā ràng wǒ gěi tā yì diǎn shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung

rànggěidiǎnshíjiān

Anh ấy bảo tôi cho anh ấy thêm thời gian

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:23
àn
zhī
dào
zài
ér
ne

Thực ra không biết khóc thầm ở đâu

LINE 0224:27
PLAYING SCENE
ràng
gěi
diǎn
shí
jiān

Anh ấy bảo tôi cho anh ấy thêm thời gian

LINE 0324:30
dàn
shì
hài

Nhưng tôi sợ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp24:27
TMDB ID240446