Cách dùng "他让我给他一点时间" (tā ràng wǒ gěi tā yì diǎn shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
他让我给他一点时间
Anh ấy bảo tôi cho anh ấy thêm thời gian
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:23
àn暗
dì地
lǐ里
bù不
zhī知
dào道
zài在
nǎ哪
ér儿
kū哭
ne呢
“Thực ra không biết khóc thầm ở đâu”
LINE 0224:27
PLAYING SCENEtā他
ràng让
wǒ我
gěi给
tā他
yì一
diǎn点
shí时
jiān间
“Anh ấy bảo tôi cho anh ấy thêm thời gian”
LINE 0324:30
dàn但
shì是
wǒ我
hài害
pà怕
“Nhưng tôi sợ”
Show Information