Cách dùng "他他 他现在就是个老小孩儿" (tā tā tā xiàn zài jiù shì gè lǎo xiǎo hái ér) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàijiùshìlǎoxiǎoháiér

Ông ấy... giờ là một ông già trẻ con.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:32
yào bù rán wǒ gēn nǐ shuō tā zhēn gēn nǐ jí

要不然我跟你说 他真跟你急

Không thì mẹ nói thật, ông ấy thực sự nổi khùng.

LINE 0232:34
PLAYING SCENE
tā tā tā xiàn zài jiù shì gè lǎo xiǎo hái ér

他他 他现在就是个老小孩儿

Ông ấy... giờ là một ông già trẻ con.

LINE 0332:37
āi

Ôi...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp32:34
TMDB ID240446