Cách dùng "我跟你说 那叫一个亲热" (wǒ gēn nǐ shuō nà jiào yí gè qīn rè) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说 那叫一个亲热
Tôi nói anh nghe, thân thiết lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:48
nǐ你
dōu都
méi没
kàn看
jiàn见
nà呐
“Anh không thấy đâu.”
LINE 0218:51
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō nà jiào yí gè qīn rè
我跟你说 那叫一个亲热
“Tôi nói anh nghe, thân thiết lắm.”
LINE 0318:52
gāng刚
cái才
tā他
men们
liǎng两
gè个
rén人
dōu都
“Lúc nãy hai người họ đã...”
Show Information