Cách dùng "我说话难听" (wǒ shuō huà nán tīng) trong hội thoại tiếng Trung
我说话难听
Tôi nói khó nghe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
nǐ你
jiào教
jiào教
wǒ我
zěn怎
me么
guò过
“Anh dạy tôi xem phải sống thế nào?”
LINE 0227:03
PLAYING SCENEwǒ我
shuō说
huà话
nán难
tīng听
“Tôi nói khó nghe”
LINE 0327:05
wǒ我
shuō说
de的
bú不
shì是
shì事
shí实
ma吗
“Những điều tôi nói không phải sự thật sao?”
Show Information