Cách dùng "我这一宿没睡 刚眯着" (wǒ zhè yī xiǔ méi shuì gāng mī zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我这一宿没睡 刚眯着
Tôi thức cả đêm, vừa chợp mắt được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:34
xíng行
xíng行
xíng行
“Được được được.”
LINE 0212:36
PLAYING SCENEwǒ zhè yī xiǔ méi shuì gāng mī zhe
我这一宿没睡 刚眯着
“Tôi thức cả đêm, vừa chợp mắt được.”
LINE 0312:40
xiǎo小
bèi贝
ne呢
“Tiểu Bối đâu?”
Show Information