Cách dùng "谢谢谢谢 辛苦了" (xiè xiè xiè xiè xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢谢谢 辛苦了
Cảm ơn cảm ơn, vất vả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:36
lái dōng xī gěi nǐ ná lái le
来 东西给你拿来了
“Nào, đồ đây, mang cho anh rồi.”
LINE 0220:37
PLAYING SCENExiè xiè xiè xiè xīn kǔ le
谢谢谢谢 辛苦了
“Cảm ơn cảm ơn, vất vả rồi.”
LINE 0320:39
nà ge shū shū hǎo hǎo xiū xī a
那个 叔叔好好休息啊
“À... chú nghỉ ngơi tốt nhé.”
Show Information