Cách dùng "不还是乖乖地听我的" (bù hái shì guāi guāi dì tīng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
不还是乖乖地听我的
vẫn ngoan ngoãn nghe lời em,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:15
zuì最
hòu后
zěn怎
me么
zhe着
“thế nào mà cuối cùng”
LINE 0225:16
PLAYING SCENEbù不
hái还
shì是
guāi乖
guāi乖
dì地
tīng听
wǒ我
de的
“vẫn ngoan ngoãn nghe lời em,”
LINE 0325:18
wǔ五
zhuō桌
yàn宴
xí席
“cả năm bàn tiệc”
Show Information