Cách dùng "不然那个水溅出来会烫到你" (bù rán nà ge shuǐ jiàn chū lái huì tàng dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不然那个水溅出来会烫到你
nếu không nước bắn ra sẽ làm anh bỏng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:38
bù不
néng能
cóng从
shàng上
miàn面
rēng扔
jìn进
qù去
“không được vứt thẳng từ trên xuống,”
LINE 0205:39
PLAYING SCENEbù不
rán然
nà那
ge个
shuǐ水
jiàn溅
chū出
lái来
huì会
tàng烫
dào到
nǐ你
“nếu không nước bắn ra sẽ làm anh bỏng.”
LINE 0305:42
wǒ我
zài再
shì试
shì试
“Để tôi thử lại.”
Show Information