Cách dùng "吵死了 脑袋都快炸了" (chǎo sǐ le nǎo dài dōu kuài zhà le) trong hội thoại tiếng Trung
吵死了 脑袋都快炸了
Ồn chết mất, sắp nổ đầu luôn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:08
zhè这
ge个
fàng放
suàn蒜
le了
kè客
rén人
shuō说
yào要
zhòng重
zuò做
“Món này cho tỏi vào rồi, khách bảo nấu lại.”
LINE 0210:10
PLAYING SCENEchǎo sǐ le nǎo dài dōu kuài zhà le
吵死了 脑袋都快炸了
“Ồn chết mất, sắp nổ đầu luôn rồi.”
LINE 0310:11
xiān先
fàng放
nà那
xiān先
fàng放
nà那
“Cứ để đó đã, cứ để đó đã.”
Show Information