Cách dùng "鲁主管 帮个忙" (lǔ zhǔ guǎn bāng gè máng) trong hội thoại tiếng Trung
鲁主管 帮个忙
Trưởng phòng Lỗ, giúp tôi một tay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:30
wǒ我
gāng刚
gāng刚
shí实
zài在
shì是
tài太
zháo着
jí急
le了
“vừa rồi thực sự là tôi sốt ruột quá.”
LINE 0215:36
PLAYING SCENElǔ zhǔ guǎn bāng gè máng
鲁主管 帮个忙
“Trưởng phòng Lỗ, giúp tôi một tay.”
LINE 0315:43
zhè这
miàn面
wǒ我
duān端
shàng上
qù去
ma吗
“Bưng món mì này lên sao?”
Show Information