Cách dùng "那个阳春面我真的吃光了" (nà ge yáng chūn miàn wǒ zhēn de chī guāng le) trong hội thoại tiếng Trung

geyángchūnmiànzhēndechīguāngle

Tôi đã ăn sạch tô mì Dương Xuân đó đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:05
jīn
tiān
zhè
dào
yáng
chūn
miàn
jiù
shì
chū
shǒu

Món mì Dương Xuân hôm nay là do cô ấy làm.

LINE 0217:08
PLAYING SCENE
ge
yáng
chūn
miàn
zhēn
de
chī
guāng
le

Tôi đã ăn sạch tô mì Dương Xuân đó đấy.

LINE 0317:13
tài yì wài le xǔ xiǎo jiě

太意外了 许小姐

Thật bất ngờ, cô Hứa ạ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp17:08
TMDB ID281231