Cách dùng "我帮你跟爷爷的照片拍张合影吧" (wǒ bāng nǐ gēn yé yé de zhào piān pāi zhāng hé yǐng ba) trong hội thoại tiếng Trung
我帮你跟爷爷的照片拍张合影吧
Tôi giúp anh chụp một tấm với ảnh chụp của ông nội nhé?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:10
dàn但
shì是
měi美
hǎo好
de的
jì记
yì忆
yǒng永
cún存
“nhưng ký ức đẹp vẫn còn mãi.”
LINE 0232:13
PLAYING SCENEwǒ我
bāng帮
nǐ你
gēn跟
yé爷
yé爷
de的
zhào照
piān片
pāi拍
zhāng张
hé合
yǐng影
ba吧
“Tôi giúp anh chụp một tấm với ảnh chụp của ông nội nhé?”
LINE 0332:17
kě可
yǐ以
ma吗
“Có được không?”
Show Information