Cách dùng "我身为主管领导" (wǒ shēn wéi zhǔ guǎn lǐng dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我身为主管领导
Là người phụ trách chỉ đạo chính,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:47
què确
shí实
yǒu有
shī失
wǔ五
xīng星
jí级
jiǔ酒
diàn店
de的
shuǐ水
zhǔn准
“quả thực chưa đạt tiêu chuẩn của một khách sạn năm sao.”
LINE 0236:50
PLAYING SCENEwǒ我
shēn身
wéi为
zhǔ主
guǎn管
lǐng领
dǎo导
“Là người phụ trách chỉ đạo chính,”
LINE 0336:51
shǒu首
xiān先
“trước hết,”
Show Information