Cách dùng "一口气要了十八份海南鸡饭" (yì kǒu qì yào le shí bā fèn hǎi nán jī fàn) trong hội thoại tiếng Trung
一口气要了十八份海南鸡饭
gọi một lúc 18 suất cơm gà Hải Nam.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:32
zhōng中
cān餐
tīng厅
nà那
biān边
de的
dà大
bāo包
jiān间
“Phòng VIP bên nhà hàng Trung”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEyì一
kǒu口
qì气
yào要
le了
shí十
bā八
fèn份
hǎi海
nán南
jī鸡
fàn饭
“gọi một lúc 18 suất cơm gà Hải Nam.”
LINE 0311:35
dǐ底
xià下
rén人
shǒu手
kuài快
“Người cấp dưới nhanh tay,”
Show Information