Cách dùng "这一晚上你都忙得没时间吃饭" (zhè yī wǎn shàng nǐ dōu máng dé méi shí jiān chī fàn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèwǎnshàngdōumángméishíjiānchīfàn

Cả tối nay anh bận rộn còn chưa có thời gian ăn cơm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
zhè
wǎn
dōu
shì
gěi
nín
de

Cả bát này đều cho anh.

LINE 0213:43
PLAYING SCENE
zhè
wǎn
shàng
dōu
máng
méi
shí
jiān
chī
fàn

Cả tối nay anh bận rộn còn chưa có thời gian ăn cơm.

LINE 0313:46
chī
diǎn
miàn
tiáo
diàn
diàn
wèi
ba

Ăn ít mì lót dạ đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp13:43
TMDB ID281231