Cách dùng "没什么 你给我" (méi shén me nǐ gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
没什么 你给我
Không có gì, anh đưa cho em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
30:26
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这 | zhè | Cái này... |
| 2▶ | 没什么 你给我 | méi shén me nǐ gěi wǒ | Không có gì, anh đưa cho em. |
| 3 | 你给我 | nǐ gěi wǒ | Anh đưa cho em đi. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
gēn zhe xiā cāo shén me xīn bà mā hē kǒu shuǐCứ lo lắng vớ vẩn làm gì. Bố mẹ uống ngụm nước đi ạ.

HSK 5
0:03s
chuáng shì wǒ tiāo de nǐ xuǎn ba wǒ dōu xíngGiường là do em chọn, anh chọn đi. Anh thế nào cũng được.

HSK 3
0:03s
yào bù hái shì shuì shàng pù ba yī lái gān jìngHay là ngủ tầng trên đi. Thứ nhất là sạch sẽ,

HSK 5
0:03s
èr lái wǒ jiǔ liàng bù hǎo wàn yī nǎ tiān gēn nǐ men jiā lǎo yé zi hē zuì lethứ hai là tửu lượng của anh không tốt. Nhỡ hôm nào uống với bố em bị say,

HSK 3
0:03s
dào shí hòu zài pá cuò chuáng le wǒ shuì shàng pùđến lúc đó lại nhầm giường. Em ngủ tầng trên.

HSK 6
0:03s
wāng kē zhǎng fèi ní méi xiǎng dào zán men chéng lín jū le ba shìTrưởng phòng Uông. Phí Nghê, không ngờ chúng ta lại thành hàng xóm nhỉ? Vâng.


