Cách dùng "那是你阿姨的拿手好菜 好" (nà shì nǐ ā yí de ná shǒu hǎo cài hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
那是你阿姨的拿手好菜 好
Đó là món tủ của cô cháu đấy. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
25:41
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你放心让你阿姨给她做红烧排骨 | nǐ fàng xīn ràng nǐ ā yí gěi tā zuò hóng shāo pái gǔ | |
| 2▶ | 那是你阿姨的拿手好菜 好 | nà shì nǐ ā yí de ná shǒu hǎo cài hǎo | Đó là món tủ của cô cháu đấy. Vâng. |
| 3 | 那我替费霓先谢谢刘姨 一句一个费霓 | nà wǒ tì fèi ní xiān xiè xiè liú yí yī jù yí gè fèi ní | Cháu thay mặt Phí Nghê cảm ơn cô Lưu trước ạ. Cứ luôn miệng Phí Nghê, |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 6 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhì yú wǒ wèi shén me bǎ shàng dà xué de míng é ràng gěi nǐCòn về việc tại sao tôi nhường suất học đại học cho cô,

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ yǐ qián duì wǒ yǒu shén me yàng de gǎn qíngbất kể trước kia cô có tình cảm thế nào với tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì ne wǒ men jiā lǐ xiàn zài shì kōng kōng deNhưng bây giờ trong nhà chúng ta vẫn trống không,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā jù de shì nǐ jiù bié guǎn le jiāo gěi wǒChuyện đồ nội thất em đừng lo nữa, cứ để anh.

HSK 3
0:03s
nǐ jiě gěi nǐ nà xiē qián huā dé dōu kuài chà bu duō le baSố tiền chị anh đưa cho anh cũng tiêu gần hết rồi nhỉ?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s








