Cách dùng "你还会嫁给我吗" (nǐ hái huì jià gěi wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung

háihuìjiàgěima

thì em có lấy anh không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1如果我的父亲不是革命军人rú guǒ wǒ de fù qīn bú shì gé mìng jūn rénNếu như bố anh không phải quân nhân cách mạng,
2你还会嫁给我吗nǐ hái huì jià gěi wǒ mathì em có lấy anh không?
3如果我长得不像那个妍妍rú guǒ wǒ zhǎng dé bù xiàng nà ge yán yánNếu em không giống Nghiên Nghiên kia,

More Clips From Episode

Total 189 clips (Page 10 of 10)
跟着瞎操什么心 爸妈喝口水
HSK 7
0:03s
gēn zhe xiā cāo shén me xīn bà mā hē kǒu shuǐCứ lo lắng vớ vẩn làm gì. Bố mẹ uống ngụm nước đi ạ.

床是我挑的 你选吧 我都行
HSK 5
0:03s
chuáng shì wǒ tiāo de nǐ xuǎn ba wǒ dōu xíngGiường là do em chọn, anh chọn đi. Anh thế nào cũng được.

要不还是睡上铺吧 一来干净
HSK 3
0:03s
yào bù hái shì shuì shàng pù ba yī lái gān jìngHay là ngủ tầng trên đi. Thứ nhất là sạch sẽ,

二来我酒量不好 万一哪天跟你们家老爷子喝醉了
HSK 5
0:03s
èr lái wǒ jiǔ liàng bù hǎo wàn yī nǎ tiān gēn nǐ men jiā lǎo yé zi hē zuì lethứ hai là tửu lượng của anh không tốt. Nhỡ hôm nào uống với bố em bị say,

到时候再爬错床了 我睡上铺
HSK 3
0:03s
dào shí hòu zài pá cuò chuáng le wǒ shuì shàng pùđến lúc đó lại nhầm giường. Em ngủ tầng trên.

汪科长 费霓 没想到咱们成邻居了吧 是
HSK 6
0:03s
wāng kē zhǎng fèi ní méi xiǎng dào zán men chéng lín jū le ba shìTrưởng phòng Uông. Phí Nghê, không ngờ chúng ta lại thành hàng xóm nhỉ? Vâng.

这么大一幅画
HSK 4
0:03s
zhè me dà yī fú huàBức tranh to thế này cơ à.

年轻人想法 是不一样
HSK 4
0:03s
nián qīng rén xiǎng fǎ shì bù yí yàngSuy nghĩ của người trẻ khác thật.

你俩 不睡一块啊
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ bù shuì yī kuài aHai người không ngủ cùng nhau à?