Cách dùng "你还会嫁给我吗" (nǐ hái huì jià gěi wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
你还会嫁给我吗
thì em có lấy anh không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果我的父亲不是革命军人 | rú guǒ wǒ de fù qīn bú shì gé mìng jūn rén | Nếu như bố anh không phải quân nhân cách mạng, |
| 2▶ | 你还会嫁给我吗 | nǐ hái huì jià gěi wǒ ma | thì em có lấy anh không? |
| 3 | 如果我长得不像那个妍妍 | rú guǒ wǒ zhǎng dé bù xiàng nà ge yán yán | Nếu em không giống Nghiên Nghiên kia, |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 6 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhì yú wǒ wèi shén me bǎ shàng dà xué de míng é ràng gěi nǐCòn về việc tại sao tôi nhường suất học đại học cho cô,

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ yǐ qián duì wǒ yǒu shén me yàng de gǎn qíngbất kể trước kia cô có tình cảm thế nào với tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì ne wǒ men jiā lǐ xiàn zài shì kōng kōng deNhưng bây giờ trong nhà chúng ta vẫn trống không,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā jù de shì nǐ jiù bié guǎn le jiāo gěi wǒChuyện đồ nội thất em đừng lo nữa, cứ để anh.

HSK 3
0:03s
nǐ jiě gěi nǐ nà xiē qián huā dé dōu kuài chà bu duō le baSố tiền chị anh đưa cho anh cũng tiêu gần hết rồi nhỉ?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s








