Cách dùng "是你之前的女朋友吧" (shì nǐ zhī qián de nǚ péng yǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
是你之前的女朋友吧
là bạn gái cũ của anh phải không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
15:39
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 奶奶嘴里叫的妍妍 | nǎi nǎi zuǐ lǐ jiào de yán yán | Nghiên Nghiên mà bà nội gọi |
| 2▶ | 是你之前的女朋友吧 | shì nǐ zhī qián de nǚ péng yǒu ba | là bạn gái cũ của anh phải không? |
| 3 | 奶奶的脑部有恶性肿瘤 | nǎi nǎi de nǎo bù yǒu è xìng zhǒng liú | Trong đầu bà nội có khối u ác tính, |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bié zài zhè zhàn zhe le gǎn jǐn dài jìng jìng qù xǐ shǒuĐừng đứng đây nữa, mau đưa Tĩnh đi rửa tay đi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo fāng qú huà yí xiàng shì yí gè dǒng tiáo lǐ de rénTiểu Phương, trước giờ Cù Hoa là người biết trước biết sau.

HSK 6
0:03s
qú huà wǒ zhù fú nǐ men cóng jīn tiān kāi shǐCù Hoa, bố chúc phúc cho hai con. Từ hôm nay trở đi,

HSK 7
0:03s
nǐ men jiù shì gé mìng bàn lǚ le xī wàng nǐ men zài jīn hòu de gōng zuòhai con chính là bạn đời cách mạng rồi. Hy vọng trong công việc

HSK 6
0:03s
hé shēng huó dāng zhōng yí dìng yào hù zhù hù àivà cuộc sống sau này, hai con nhất định phải giúp đỡ yêu thương nhau,

HSK 4
0:03s
huān yíng nǐ chéng wéi wǒ men jiā de yī yuánhoan nghênh con trở thành một thành viên của nhà ta.

HSK 7
0:03s
jié hūn zhī hòu wǒ yí dìng huì jǐn dào yí gè qī zǐ yīng jǐn de yì wùsau khi kết hôn, con nhất định sẽ cố gắng làm tròn nghĩa vụ của một người vợ.

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài zhōng yú hé xiǎo huà jié hūn lecuối cùng giờ cháu đã kết hôn với Tiểu Hoa rồi.

HSK 3
0:03s








