Cách dùng "他明里暗里提醒我" (tā míng lǐ àn lǐ tí xǐng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他明里暗里提醒我
Thầy ấy nhắc trực tiếp và nhắc khéo em
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:09
nán难
guài怪
“Thảo nào.”
LINE 0217:11
PLAYING SCENEtā他
míng明
lǐ里
àn暗
lǐ里
tí提
xǐng醒
wǒ我
“Thầy ấy nhắc trực tiếp và nhắc khéo em”
LINE 0317:13
yào要
liǎo了
jiě解
nǐ你
guò过
qù去
de的
gǎn感
qíng情
“phải tìm hiểu chuyện tình cảm trước kia của anh.”
Show Information