Cách dùng "他明里暗里提醒我" (tā míng lǐ àn lǐ tí xǐng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他明里暗里提醒我
Thầy ấy nhắc trực tiếp và nhắc khéo em
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
17:11
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪 | nán guài | Thảo nào. |
| 2▶ | 他明里暗里提醒我 | tā míng lǐ àn lǐ tí xǐng wǒ | Thầy ấy nhắc trực tiếp và nhắc khéo em |
| 3 | 要了解你过去的感情 | yào liǎo jiě nǐ guò qù de gǎn qíng | phải tìm hiểu chuyện tình cảm trước kia của anh. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 6 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhì yú wǒ wèi shén me bǎ shàng dà xué de míng é ràng gěi nǐCòn về việc tại sao tôi nhường suất học đại học cho cô,

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ yǐ qián duì wǒ yǒu shén me yàng de gǎn qíngbất kể trước kia cô có tình cảm thế nào với tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì ne wǒ men jiā lǐ xiàn zài shì kōng kōng deNhưng bây giờ trong nhà chúng ta vẫn trống không,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā jù de shì nǐ jiù bié guǎn le jiāo gěi wǒChuyện đồ nội thất em đừng lo nữa, cứ để anh.

HSK 3
0:03s
nǐ jiě gěi nǐ nà xiē qián huā dé dōu kuài chà bu duō le baSố tiền chị anh đưa cho anh cũng tiêu gần hết rồi nhỉ?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s








