Cách dùng "我倒是能理解他了" (wǒ dǎo shì néng lǐ jiě tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我倒是能理解他了
mẹ lại có thể hiểu cho nó rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:41
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过 今天见到你本人 | bù guò jīn tiān jiàn dào nǐ běn rén | Nhưng hôm nay nhìn thấy con, |
| 2▶ | 我倒是能理解他了 | wǒ dǎo shì néng lǐ jiě tā le | mẹ lại có thể hiểu cho nó rồi. |
| 3 | 今天是个好日子 | jīn tiān shì gè hǎo rì zi | Hôm nay là một ngày tốt. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 6 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhì yú wǒ wèi shén me bǎ shàng dà xué de míng é ràng gěi nǐCòn về việc tại sao tôi nhường suất học đại học cho cô,

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ yǐ qián duì wǒ yǒu shén me yàng de gǎn qíngbất kể trước kia cô có tình cảm thế nào với tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì ne wǒ men jiā lǐ xiàn zài shì kōng kōng deNhưng bây giờ trong nhà chúng ta vẫn trống không,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā jù de shì nǐ jiù bié guǎn le jiāo gěi wǒChuyện đồ nội thất em đừng lo nữa, cứ để anh.

HSK 3
0:03s
nǐ jiě gěi nǐ nà xiē qián huā dé dōu kuài chà bu duō le baSố tiền chị anh đưa cho anh cũng tiêu gần hết rồi nhỉ?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s








