Cách dùng "这都你买的 对啊" (zhè dōu nǐ mǎi de duì a) trong hội thoại tiếng Trung
这都你买的 对啊
Đây đều là anh mua à? Ừ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
31:17
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 晚上加个菜 | wǎn shàng jiā gè cài | Tối nay thêm một món. |
| 2▶ | 这都你买的 对啊 | zhè dōu nǐ mǎi de duì a | Đây đều là anh mua à? Ừ. |
| 3 | 本来还想买点五花肉的 但这个月没肉票了 | běn lái hái xiǎng mǎi diǎn wǔ huā ròu de dàn zhè ge yuè méi ròu piào le | Anh vốn còn định mua ít thịt ba chỉ nữa, nhưng tháng này hết phiếu mua thịt rồi. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 6 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhì yú wǒ wèi shén me bǎ shàng dà xué de míng é ràng gěi nǐCòn về việc tại sao tôi nhường suất học đại học cho cô,

HSK 4
0:03s
bù guǎn nǐ yǐ qián duì wǒ yǒu shén me yàng de gǎn qíngbất kể trước kia cô có tình cảm thế nào với tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì ne wǒ men jiā lǐ xiàn zài shì kōng kōng deNhưng bây giờ trong nhà chúng ta vẫn trống không,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā jù de shì nǐ jiù bié guǎn le jiāo gěi wǒChuyện đồ nội thất em đừng lo nữa, cứ để anh.

HSK 3
0:03s
nǐ jiě gěi nǐ nà xiē qián huā dé dōu kuài chà bu duō le baSố tiền chị anh đưa cho anh cũng tiêu gần hết rồi nhỉ?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s









