Cách dùng "饭碗都快被人踹飞了" (fàn wǎn dōu kuài bèi rén chuài fēi le) trong hội thoại tiếng Trung
饭碗都快被人踹飞了
Cái nồi cơm sắp bị người ta đá văng mất rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:15
jī鸡
tuǐ腿
méi没
le了
“Đùi gà hết rồi”
LINE 0210:18
PLAYING SCENEfàn饭
wǎn碗
dōu都
kuài快
bèi被
rén人
chuài踹
fēi飞
le了
“Cái nồi cơm sắp bị người ta đá văng mất rồi”
LINE 0310:23
nà那
yòu又
zěn怎
me么
le了
“Thì sao nào”
Show Information