Cách dùng "饭碗都快被人踹飞了" (fàn wǎn dōu kuài bèi rén chuài fēi le) trong hội thoại tiếng Trung
饭碗都快被人踹飞了
Cái nồi cơm sắp bị người ta đá văng mất rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:18
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 鸡腿没了 | jī tuǐ méi le | Đùi gà hết rồi |
| 2▶ | 饭碗都快被人踹飞了 | fàn wǎn dōu kuài bèi rén chuài fēi le | Cái nồi cơm sắp bị người ta đá văng mất rồi |
| 3 | 那又怎么了 | nà yòu zěn me le | Thì sao nào |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
quán wǎng dōu nào dé fèi fèi yáng yáng de jiù lián wǒ men lǎo jiā de qún lǐcả mạng xôn xao난리였잖아 Ngay cả trong nhóm chat quê tôi