Cách dùng "那女的就是我事业的滑铁卢" (nà nǚ de jiù shì wǒ shì yè de huá tiě lú) trong hội thoại tiếng Trung

dejiùshìshìdehuátiě

Con đó là Waterloo sự nghiệp của tao

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:14
xíng le nǐ bié gēn wǒ tí gǒu zhè chá le

行了 你别跟我提狗这茬了

Thôi, đừng nhắc chuyện con chó nữa

LINE 0223:17
PLAYING SCENE
de
jiù
shì
shì
de
huá
tiě

Con đó là Waterloo sự nghiệp của tao

LINE 0323:19
gēn
shuō
le

Tao không nói chuyện với mày nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp23:17
TMDB ID309663