Cách dùng "那我就得抱你大腿了" (nà wǒ jiù dé bào nǐ dà tuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就得抱你大腿了
Vậy thì tôi phải bám vào bạn thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
38:37
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那得挣多少钱 是啊 发财了 真的关注我了 | nà dé zhēng duō shǎo qián shì a fā cái le zhēn de guān zhù wǒ le | Kiếm được bao nhiêu tiền cơ chứ Ừ nhỉ Phát tài rồi Thật sự theo dõi tôi rồi |
| 2▶ | 那我就得抱你大腿了 | nà wǒ jiù dé bào nǐ dà tuǐ le | Vậy thì tôi phải bám vào bạn thôi |
| 3 | 真的是他 | zhēn de shì tā | Đúng là anh ấy rồi |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
quán wǎng dōu nào dé fèi fèi yáng yáng de jiù lián wǒ men lǎo jiā de qún lǐcả mạng xôn xao난리였잖아 Ngay cả trong nhóm chat quê tôi