Cách dùng "你把收据给我看一下" (nǐ bǎ shōu jù gěi wǒ kàn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
你把收据给我看一下
Bà cho tôi xem hóa đơn một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:46
wǒ我
dā答
yìng应
bāng帮
nǐ你
bào报
xiāo销
yī医
yào药
fèi费
de的
“Tôi đã hứa sẽ hoàn lại tiền thuốc cho bà.”
LINE 0201:48
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
shōu收
jù据
gěi给
wǒ我
kàn看
yī一
xià下
“Bà cho tôi xem hóa đơn một chút.”
LINE 0301:53
yuán gào lǜ shī qǐng bú yào tí yǔ
原告律师 请不要提与
“Luật sư nguyên đơn, đề nghị không đề cập đến”
Show Information