Cách dùng "你给我胡扯八道些什么呀" (nǐ gěi wǒ hú chě bā dào xiē shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
你给我胡扯八道些什么呀
Cô nói bậy bạ gì vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:25
wǒ我
què确
shí实
méi没
kàn看
chū出
lái来
“Tôi thật sự không nhận ra được”
LINE 0209:26
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
hú胡
chě扯
bā八
dào道
xiē些
shén什
me么
ya呀
“Cô nói bậy bạ gì vậy”
LINE 0309:29
jiù就
tā她
nà那
ge个
wéi唯
wéi唯
nuò诺
nuò诺
de的
qì气
zhì质
“Cái khí chất nhút nhát rụt rè của cô ấy”
Show Information